Tiếng Việt
Bẻm mép tiếng Anh là gì?
bẻm mép tiếng Anh là glib /ɡlɪb/. Nói chuyện trôi chảy, lưu loát nhưng thường thiếu chân thật hoặc sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glib
Ví dụ câu với bẻm mép / glib
- 1
Anh ấy nói chuyện rất bẻm mép, nhưng chẳng có gì thực sự đáng tin.
He speaks very glib, but there's nothing truly trustworthy.
- 2
Cô ấy trả lời một cách bẻm mép để tránh trả lời câu hỏi khó.
She responded glibly to avoid answering the difficult question.
Ghi chú dùng từ bẻm mép
Từ 'glib' miêu tả cách nói chuyện trôi chảy, dễ dàng nhưng thiếu chân thật hoặc chiều sâu. Các từ liên quan gồm 'superficial' (hời hợt), 'slick' (lưu loát, mượt mà), 'fluent' (lưu loát).
Video minh hoạ bẻm mép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bẻm mép
Câu hỏi thường gặp về "bẻm mép"
Bẻm mép tiếng Anh là gì?
Bẻm mép tiếng Anh là "glib" (tính từ), nghĩa là: Nói chuyện trôi chảy, lưu loát nhưng thường thiếu chân thật hoặc sâu sắc.
"glib" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glib" nghĩa tiếng Việt là "bẻm mép". Từ 'glib' miêu tả cách nói chuyện trôi chảy, dễ dàng nhưng thiếu chân thật hoặc chiều sâu.
Phát âm "glib" như thế nào?
"glib" có phiên âm IPA /ɡlɪb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glib"?
He speaks very glib, but there's nothing truly trustworthy. — Anh ấy nói chuyện rất bẻm mép, nhưng chẳng có gì thực sự đáng tin.