The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bem tiếng Anh là gì?

bem tiếng Anh là clobbered /ˈklɒbəd/. đánh mạnh hoặc đánh liên tục, thường gây thiệt hại hoặc tổn thương.

Hình minh hoạ "bem" tiếng Anh là "clobbered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clobbered

Động từ
/ˈklɒbəd/

Ví dụ câu với bem / clobbered

  1. 1

    Anh ấy đã bị đánh bầm dập trong trận đấu.

    He was clobbered during the fight.

  2. 2

    Xe ô tô bị đâm mạnh khiến nó bị hư hỏng nặng.

    The car was clobbered in the accident.

Ghi chú dùng từ bem

Từ 'clobbered' nghĩa là đánh mạnh hoặc gây thiệt hại nặng. Các từ liên quan gồm 'hit' (đánh), 'strike' (đánh mạnh), 'pummel' (đánh liên tục).

Video minh hoạ bem

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Câu hỏi thường gặp về "bem"

Bem tiếng Anh là gì?

Bem tiếng Anh là "clobbered" (động từ), nghĩa là: đánh mạnh hoặc đánh liên tục, thường gây thiệt hại hoặc tổn thương.

"clobbered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clobbered" nghĩa tiếng Việt là "bem". Từ 'clobbered' nghĩa là đánh mạnh hoặc gây thiệt hại nặng.

Phát âm "clobbered" như thế nào?

"clobbered" có phiên âm IPA /ˈklɒbəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clobbered"?

He was clobbered during the fight. — Anh ấy đã bị đánh bầm dập trong trận đấu.