Tiếng Việt
Bệnh cường giáp tiếng Anh là gì?
bệnh cường giáp tiếng Anh là hyperthyroidism /ˌhaɪpərˈθaɪrɔɪdɪzəm/. Bệnh cường giáp là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức, gây ra các triệu chứng như mất ngủ, hồi hộp và giảm cân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hyperthyroidism
Ví dụ câu với bệnh cường giáp / hyperthyroidism
- 1
He was diagnosed with hyperthyroidism and started treatment immediately.
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh cường giáp và bắt đầu điều trị ngay lập tức.
- 2
Hyperthyroidism can cause rapid heartbeat and weight loss.
Bệnh cường giáp có thể gây nhịp tim nhanh và giảm cân.
Ghi chú dùng từ bệnh cường giáp
Bệnh cường giáp là một rối loạn tuyến giáp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hypothyroidism' (suy giáp), 'thyroid gland' (tuyến giáp), và 'autoimmune disease' (bệnh tự miễn).
Video minh hoạ bệnh cường giáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh cường giáp
Câu hỏi thường gặp về "bệnh cường giáp"
Bệnh cường giáp tiếng Anh là gì?
Bệnh cường giáp tiếng Anh là "hyperthyroidism" (danh từ), nghĩa là: Bệnh cường giáp là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức, gây ra các triệu chứng như mất ngủ, hồi hộp và giảm cân.
"hyperthyroidism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hyperthyroidism" nghĩa tiếng Việt là "bệnh cường giáp". Bệnh cường giáp là một rối loạn tuyến giáp.
Phát âm "hyperthyroidism" như thế nào?
"hyperthyroidism" có phiên âm IPA /ˌhaɪpərˈθaɪrɔɪdɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hyperthyroidism"?
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh cường giáp và bắt đầu điều trị ngay lập tức. — He was diagnosed with hyperthyroidism and started treatment immediately.