Tiếng Việt
Bệnh quan liêu tiếng Anh là gì?
bệnh quan liêu tiếng Anh là officialdom /əˈfɪʃəldəm/. Hệ thống quan liêu, quan chức hoặc bộ máy hành chính cồng kềnh, thiếu hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
officialdom
Ví dụ câu với bệnh quan liêu / officialdom
- 1
Chính sách này bị trì hoãn do bệnh quan liêu trong bộ máy chính phủ.
The policy was delayed due to officialdom within the government machinery.
- 2
Bệnh quan liêu làm chậm tiến trình cải cách hành chính.
Officialdom slows down the administrative reform process.
Ghi chú dùng từ bệnh quan liêu
Bệnh quan liêu chỉ tình trạng quan liêu, quan chức cồng kềnh gây trì trệ. Các từ liên quan: bureaucracy (quan liêu), red tape (thủ tục rườm rà), administrative delay (trì hoãn hành chính).
Video minh hoạ bệnh quan liêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh quan liêu
Câu hỏi thường gặp về "bệnh quan liêu"
Bệnh quan liêu tiếng Anh là gì?
Bệnh quan liêu tiếng Anh là "officialdom" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống quan liêu, quan chức hoặc bộ máy hành chính cồng kềnh, thiếu hiệu quả.
"officialdom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"officialdom" nghĩa tiếng Việt là "bệnh quan liêu". Bệnh quan liêu chỉ tình trạng quan liêu, quan chức cồng kềnh gây trì trệ.
Phát âm "officialdom" như thế nào?
"officialdom" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəldəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "officialdom"?
The policy was delayed due to officialdom within the government machinery. — Chính sách này bị trì hoãn do bệnh quan liêu trong bộ máy chính phủ.