The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh tâm lý tiếng Anh là gì?

bệnh tâm lý tiếng Anh là psychological problem /ˌsaɪkəˈlɑʤɪkəl ˈprɑbləm/. Vấn đề liên quan đến tâm lý hoặc cảm xúc của con người, ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc.

Hình minh hoạ "bệnh tâm lý" tiếng Anh là "psychological problem"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

psychological problem

Danh từ
/ˌsaɪkəˈlɑʤɪkəl ˈprɑbləm/

Ví dụ câu với bệnh tâm lý / psychological problem

  1. 1

    Anh ấy đang đối mặt với một vấn đề tâm lý sau khi mất người thân.

    He is dealing with a psychological problem after losing a loved one.

  2. 2

    Chuyên gia tâm lý giúp bệnh nhân vượt qua các vấn đề tâm lý.

    A psychologist helps patients overcome psychological problems.

Ghi chú dùng từ bệnh tâm lý

Bệnh tâm lý là các rối loạn về tâm thần như lo âu, trầm cảm. Các thuật ngữ liên quan: 'mental health' (sức khỏe tâm thần), 'anxiety' (lo âu), 'depression' (trầm cảm).

Video minh hoạ bệnh tâm lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh tâm lý

Câu hỏi thường gặp về "bệnh tâm lý"

Bệnh tâm lý tiếng Anh là gì?

Bệnh tâm lý tiếng Anh là "psychological problem" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề liên quan đến tâm lý hoặc cảm xúc của con người, ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc.

"psychological problem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"psychological problem" nghĩa tiếng Việt là "bệnh tâm lý". Bệnh tâm lý là các rối loạn về tâm thần như lo âu, trầm cảm.

Phát âm "psychological problem" như thế nào?

"psychological problem" có phiên âm IPA /ˌsaɪkəˈlɑʤɪkəl ˈprɑbləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "psychological problem"?

He is dealing with a psychological problem after losing a loved one. — Anh ấy đang đối mặt với một vấn đề tâm lý sau khi mất người thân.