The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bẹo má tiếng Anh là gì?

bẹo má tiếng Anh là Pinch the cheek /pɪnʧ ðə ʧiːk/. Nhấn hoặc bóp nhẹ vào má của ai đó để thể hiện sự yêu thương hoặc vui vẻ.

Hình minh hoạ "bẹo má" tiếng Anh là "Pinch the cheek"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pinch the cheek

Động từ
/pɪnʧ ðə ʧiːk/

Ví dụ câu với bẹo má / Pinch the cheek

  1. 1

    Cô ấy thường bẹo má tôi khi gặp lại sau một thời gian dài.

    She often pinches my cheek when she sees me after a long time.

  2. 2

    Anh ấy bẹo má em để chúc mừng sinh nhật.

    He pinched my cheek to wish me a happy birthday.

Ghi chú dùng từ bẹo má

Bẹo má là hành động dùng tay nhấn nhẹ vào má người khác để thể hiện sự thân mật hoặc vui vẻ. Các từ liên quan: 'touch' (chạm), 'caress' (xoa dịu), 'pat' (vỗ nhẹ).

Video minh hoạ bẹo má

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bẹo má

Câu hỏi thường gặp về "bẹo má"

Bẹo má tiếng Anh là gì?

Bẹo má tiếng Anh là "Pinch the cheek" (động từ), nghĩa là: Nhấn hoặc bóp nhẹ vào má của ai đó để thể hiện sự yêu thương hoặc vui vẻ.

"Pinch the cheek" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pinch the cheek" nghĩa tiếng Việt là "bẹo má". Bẹo má là hành động dùng tay nhấn nhẹ vào má người khác để thể hiện sự thân mật hoặc vui vẻ.

Phát âm "Pinch the cheek" như thế nào?

"Pinch the cheek" có phiên âm IPA /pɪnʧ ðə ʧiːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pinch the cheek"?

She often pinches my cheek when she sees me after a long time. — Cô ấy thường bẹo má tôi khi gặp lại sau một thời gian dài.