Tiếng Việt
Bị cách ly tiếng Anh là gì?
bị cách ly tiếng Anh là quarantined /Bị cách ly là việc một người bị đưa vào trong trạng thái cô lập để phòng tránh sự lây lan của bệnh dịch./. được cách ly để phòng tránh lây nhiễm hoặc kiểm soát dịch bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quarantined
Ví dụ câu với bị cách ly / quarantined
- 1
Người bị cách ly không được tiếp xúc với người khác trong thời gian điều trị.
People who are quarantined must stay isolated from others during the treatment period.
- 2
Chính phủ đã thiết lập khu vực bị cách ly để kiểm soát dịch bệnh.
The government established a quarantined zone to control the outbreak.
Ghi chú dùng từ bị cách ly
Từ này mô tả trạng thái bị cô lập để phòng tránh lây nhiễm. Các từ liên quan: 'isolation' (sự cách ly), 'contagious' (lây nhiễm), 'outbreak' (dịch bùng phát).
Video minh hoạ bị cách ly
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị cách ly
Câu hỏi thường gặp về "bị cách ly"
Bị cách ly tiếng Anh là gì?
Bị cách ly tiếng Anh là "quarantined" (tính từ), nghĩa là: được cách ly để phòng tránh lây nhiễm hoặc kiểm soát dịch bệnh.
"quarantined" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quarantined" nghĩa tiếng Việt là "bị cách ly". Từ này mô tả trạng thái bị cô lập để phòng tránh lây nhiễm.
Phát âm "quarantined" như thế nào?
"quarantined" có phiên âm IPA /Bị cách ly là việc một người bị đưa vào trong trạng thái cô lập để phòng tránh sự lây lan của bệnh dịch./. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quarantined"?
People who are quarantined must stay isolated from others during the treatment period. — Người bị cách ly không được tiếp xúc với người khác trong thời gian điều trị.