Tiếng Việt
Bị chơi khăm tiếng Anh là gì?
Bị chơi khăm tiếng Anh là Pranked /præŋkt/. Chọc ghẹo hoặc lừa ai đó để trêu chọc hoặc gây cười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pranked
Ví dụ câu với Bị chơi khăm / Pranked
- 1
Họ đã bị chơi khăm bằng cách giấu chìa khóa của tôi.
They got pranked when someone hid their keys.
- 2
Cô ấy đã chơi khăm bạn bè bằng cách đặt bọt biển trong giày của họ.
She pranked her friends by putting soap in their shoes.
Ghi chú dùng từ Bị chơi khăm
Bị chơi khăm là hành động trêu chọc hoặc lừa ai đó để gây cười hoặc gây ngạc nhiên. Các từ liên quan gồm 'trick' (lừa), 'joke' (trò đùa), 'hoax' (lừa đảo).
Video minh hoạ Bị chơi khăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị chơi khăm
Câu hỏi thường gặp về "Bị chơi khăm"
Bị chơi khăm tiếng Anh là gì?
Bị chơi khăm tiếng Anh là "Pranked" (động từ), nghĩa là: Chọc ghẹo hoặc lừa ai đó để trêu chọc hoặc gây cười.
"Pranked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pranked" nghĩa tiếng Việt là "Bị chơi khăm". Bị chơi khăm là hành động trêu chọc hoặc lừa ai đó để gây cười hoặc gây ngạc nhiên.
Phát âm "Pranked" như thế nào?
"Pranked" có phiên âm IPA /præŋkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pranked"?
They got pranked when someone hid their keys. — Họ đã bị chơi khăm bằng cách giấu chìa khóa của tôi.