Tiếng Việt
Bị cuốn hút tiếng Anh là gì?
Bị cuốn hút tiếng Anh là Captivated /ˈkæptɪveɪtɪd/. Bị mê hoặc hoặc thu hút mạnh mẽ bởi điều gì đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Captivated
Ví dụ câu với Bị cuốn hút / Captivated
- 1
Cô ấy đã bị cuốn hút bởi câu chuyện hấp dẫn đó.
She was captivated by the fascinating story.
- 2
Anh ấy bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của bức tranh.
He was captivated by the beauty of the painting.
Ghi chú dùng từ Bị cuốn hút
Từ này mô tả cảm giác bị thu hút mạnh mẽ, thường dùng để diễn tả sự say mê hoặc thích thú sâu sắc. Các từ liên quan gồm 'fascinated' (bị mê hoặc), 'enchanted' (bị mê hoặc, quyến rũ), 'mesmerized' (bị thôi miên).
Video minh hoạ Bị cuốn hút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị cuốn hút
Câu hỏi thường gặp về "Bị cuốn hút"
Bị cuốn hút tiếng Anh là gì?
Bị cuốn hút tiếng Anh là "Captivated" (tính từ), nghĩa là: Bị mê hoặc hoặc thu hút mạnh mẽ bởi điều gì đó hoặc ai đó.
"Captivated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Captivated" nghĩa tiếng Việt là "Bị cuốn hút". Từ này mô tả cảm giác bị thu hút mạnh mẽ, thường dùng để diễn tả sự say mê hoặc thích thú sâu sắc.
Phát âm "Captivated" như thế nào?
"Captivated" có phiên âm IPA /ˈkæptɪveɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Captivated"?
She was captivated by the fascinating story. — Cô ấy đã bị cuốn hút bởi câu chuyện hấp dẫn đó.