The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị gián đoạn tiếng Anh là gì?

bị gián đoạn tiếng Anh là Interrupted /ˌɪntəˈrʌptɪd/. bị gián đoạn, bị ngắt quãng hoặc tạm dừng trong quá trình hoạt động hoặc diễn ra.

Hình minh hoạ "bị gián đoạn" tiếng Anh là "Interrupted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Interrupted

Tính từ
/ˌɪntəˈrʌptɪd/

Ví dụ câu với bị gián đoạn / Interrupted

  1. 1

    Cuộc họp bị gián đoạn bởi tiếng chuông điện thoại.

    The meeting was interrupted by a phone ringing.

  2. 2

    Chương trình truyền hình bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật.

    The TV broadcast was interrupted due to technical difficulties.

Ghi chú dùng từ bị gián đoạn

Từ này mô tả trạng thái bị ngắt quãng hoặc tạm dừng. Các từ liên quan gồm 'disrupted' (bị gián đoạn), 'pause' (nghỉ tạm), 'break' (nghỉ giải lao).

Video minh hoạ bị gián đoạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bị gián đoạn

Câu hỏi thường gặp về "bị gián đoạn"

Bị gián đoạn tiếng Anh là gì?

Bị gián đoạn tiếng Anh là "Interrupted" (tính từ), nghĩa là: bị gián đoạn, bị ngắt quãng hoặc tạm dừng trong quá trình hoạt động hoặc diễn ra.

"Interrupted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Interrupted" nghĩa tiếng Việt là "bị gián đoạn". Từ này mô tả trạng thái bị ngắt quãng hoặc tạm dừng.

Phát âm "Interrupted" như thế nào?

"Interrupted" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈrʌptɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Interrupted"?

The meeting was interrupted by a phone ringing. — Cuộc họp bị gián đoạn bởi tiếng chuông điện thoại.