Tiếng Việt
Bị móc túi tiếng Anh là gì?
Bị móc túi tiếng Anh là Pickpocketed /ˈpɪkpɒkɪtɪd/. Bị kẻ trộm móc túi lấy đồ trong túi hoặc ví.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pickpocketed
Ví dụ câu với Bị móc túi / Pickpocketed
- 1
Anh ấy bị móc túi khi đi trên phố đông đúc.
He got pickpocketed while walking in a crowded street.
- 2
Cô ấy đã mất ví do bị móc túi ở ga tàu.
She lost her wallet after being pickpocketed at the train station.
Ghi chú dùng từ Bị móc túi
Từ này mô tả trạng thái bị kẻ trộm lấy đồ trong túi. Các từ liên quan: 'theft' (trộm cắp), 'robbery' (cướp), 'larceny' (ăn cắp).
Video minh hoạ Bị móc túi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị móc túi
Câu hỏi thường gặp về "Bị móc túi"
Bị móc túi tiếng Anh là gì?
Bị móc túi tiếng Anh là "Pickpocketed" (tính từ), nghĩa là: Bị kẻ trộm móc túi lấy đồ trong túi hoặc ví.
"Pickpocketed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pickpocketed" nghĩa tiếng Việt là "Bị móc túi". Từ này mô tả trạng thái bị kẻ trộm lấy đồ trong túi.
Phát âm "Pickpocketed" như thế nào?
"Pickpocketed" có phiên âm IPA /ˈpɪkpɒkɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pickpocketed"?
He got pickpocketed while walking in a crowded street. — Anh ấy bị móc túi khi đi trên phố đông đúc.