Tiếng Việt
Bị nhấn chìm tiếng Anh là gì?
Bị nhấn chìm tiếng Anh là Submerged /səbˈmɜːʤd/. Được mô tả là bị chìm dưới nước hoặc dưới bề mặt khác của chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Submerged
Ví dụ câu với Bị nhấn chìm / Submerged
- 1
Con tàu bị chìm dưới đáy biển sau vụ đắm tàu.
The ship was submerged beneath the ocean after the sinking.
- 2
Cây cầu bị chìm trong nước lũ.
The bridge was submerged during the flood.
Ghi chú dùng từ Bị nhấn chìm
Từ này mô tả trạng thái bị chìm dưới nước hoặc chất lỏng. Các từ liên quan: 'sink' (chìm), 'dive' (lặn), 'underwater' (dưới nước).
Video minh hoạ Bị nhấn chìm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị nhấn chìm
Câu hỏi thường gặp về "Bị nhấn chìm"
Bị nhấn chìm tiếng Anh là gì?
Bị nhấn chìm tiếng Anh là "Submerged" (tính từ), nghĩa là: Được mô tả là bị chìm dưới nước hoặc dưới bề mặt khác của chất lỏng.
"Submerged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Submerged" nghĩa tiếng Việt là "Bị nhấn chìm". Từ này mô tả trạng thái bị chìm dưới nước hoặc chất lỏng.
Phát âm "Submerged" như thế nào?
"Submerged" có phiên âm IPA /səbˈmɜːʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Submerged"?
The ship was submerged beneath the ocean after the sinking. — Con tàu bị chìm dưới đáy biển sau vụ đắm tàu.