Tiếng Việt
Bị quỷ ám tiếng Anh là gì?
bị quỷ ám tiếng Anh là possessed /pəˈzɛst/. bị ma quỷ chiếm hữu hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
possessed
Ví dụ câu với bị quỷ ám / possessed
- 1
Anh ấy tin rằng mình bị quỷ ám sau khi gặp chuyện kỳ lạ.
He believes he was possessed after experiencing strange events.
- 2
Cô ấy đã tìm đến thầy để giúp khỏi bị quỷ ám.
She sought a priest's help to be freed from being possessed.
Ghi chú dùng từ bị quỷ ám
Bị quỷ ám là trạng thái bị ma hoặc linh hồn xấu chiếm giữ. Các từ liên quan gồm 'exorcism' (người trục xuất tà ma), 'spirit' (linh hồn), 'haunting' (ma quái ám ảnh).
Video minh hoạ bị quỷ ám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị quỷ ám
Câu hỏi thường gặp về "bị quỷ ám"
Bị quỷ ám tiếng Anh là gì?
Bị quỷ ám tiếng Anh là "possessed" (động từ), nghĩa là: bị ma quỷ chiếm hữu hoặc kiểm soát.
"possessed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"possessed" nghĩa tiếng Việt là "bị quỷ ám". Bị quỷ ám là trạng thái bị ma hoặc linh hồn xấu chiếm giữ.
Phát âm "possessed" như thế nào?
"possessed" có phiên âm IPA /pəˈzɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "possessed"?
He believes he was possessed after experiencing strange events. — Anh ấy tin rằng mình bị quỷ ám sau khi gặp chuyện kỳ lạ.