The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị xới lên tiếng Anh là gì?

bị xới lên tiếng Anh là Unearthed /ˌʌnˈɜːrθt/. được khai quật hoặc phát hiện ra khỏi đất.

Hình minh hoạ "bị xới lên" tiếng Anh là "Unearthed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unearthed

Động từ
/ˌʌnˈɜːrθt/

Ví dụ câu với bị xới lên / Unearthed

  1. 1

    Các nhà khảo cổ đã unearthed nhiều hiện vật quý giá trong cuộc khai quật.

    Archaeologists unearthed ancient artifacts during the excavation.

  2. 2

    Họ đã unearthed một bí mật lâu đời trong quá khứ của gia đình.

    They unearthed an old family secret.

Ghi chú dùng từ bị xới lên

Unearthed có nghĩa là đã được khai quật hoặc phát hiện ra khỏi đất. Các từ liên quan: excavation (khai quật), discover (phát hiện), reveal (tiết lộ).

Video minh hoạ bị xới lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bị xới lên

Câu hỏi thường gặp về "bị xới lên"

Bị xới lên tiếng Anh là gì?

Bị xới lên tiếng Anh là "Unearthed" (động từ), nghĩa là: được khai quật hoặc phát hiện ra khỏi đất.

"Unearthed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unearthed" nghĩa tiếng Việt là "bị xới lên". Unearthed có nghĩa là đã được khai quật hoặc phát hiện ra khỏi đất.

Phát âm "Unearthed" như thế nào?

"Unearthed" có phiên âm IPA /ˌʌnˈɜːrθt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unearthed"?

Archaeologists unearthed ancient artifacts during the excavation. — Các nhà khảo cổ đã unearthed nhiều hiện vật quý giá trong cuộc khai quật.