Tiếng Việt
Bị xúc phạm tiếng Anh là gì?
bị xúc phạm tiếng Anh là Insulted /ˈɪnsʌltɪd/. bị xúc phạm là trạng thái cảm thấy bị tổn thương hoặc bị xúc phạm bởi lời nói hoặc hành động của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Insulted
Ví dụ câu với bị xúc phạm / Insulted
- 1
Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm khi nghe lời chế nhạo.
He felt insulted when he heard the teasing.
- 2
Cô ấy không muốn bị xúc phạm trước mặt mọi người.
She didn't want to be insulted in front of everyone.
Ghi chú dùng từ bị xúc phạm
Bị xúc phạm mô tả cảm giác bị tổn thương do lời nói hoặc hành động của người khác gây ra. Các từ liên quan: insult (lời sỉ nhục), offend (xúc phạm), disrespect (thiếu tôn trọng).
Video minh hoạ bị xúc phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị xúc phạm
Câu hỏi thường gặp về "bị xúc phạm"
Bị xúc phạm tiếng Anh là gì?
Bị xúc phạm tiếng Anh là "Insulted" (tính từ), nghĩa là: bị xúc phạm là trạng thái cảm thấy bị tổn thương hoặc bị xúc phạm bởi lời nói hoặc hành động của người khác.
"Insulted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Insulted" nghĩa tiếng Việt là "bị xúc phạm". Bị xúc phạm mô tả cảm giác bị tổn thương do lời nói hoặc hành động của người khác gây ra.
Phát âm "Insulted" như thế nào?
"Insulted" có phiên âm IPA /ˈɪnsʌltɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Insulted"?
He felt insulted when he heard the teasing. — Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm khi nghe lời chế nhạo.