Tiếng Việt
Bích họa tiếng Anh là gì?
Bích họa tiếng Anh là Mural /ˈmjʊrəl/. Tranh tường lớn, thường vẽ trực tiếp lên tường hoặc trần nhà để trang trí hoặc kể chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mural
Ví dụ câu với Bích họa / Mural
- 1
Bức bích họa trên tường thành phố đã thu hút nhiều du khách.
The mural on the city wall attracted many tourists.
- 2
Chúng tôi đã thấy một bức bích họa đẹp mắt trong khu phố cổ.
We saw a beautiful mural in the old town.
Ghi chú dùng từ Bích họa
Bích họa là loại tranh lớn vẽ trực tiếp trên tường. Các thuật ngữ liên quan: 'graffiti' (phun sơn vẽ tranh tường), 'fresco' (tranh tường sơn dầu), 'street art' (nghệ thuật đường phố).
Video minh hoạ Bích họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bích họa
Câu hỏi thường gặp về "Bích họa"
Bích họa tiếng Anh là gì?
Bích họa tiếng Anh là "Mural" (danh từ), nghĩa là: Tranh tường lớn, thường vẽ trực tiếp lên tường hoặc trần nhà để trang trí hoặc kể chuyện.
"Mural" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mural" nghĩa tiếng Việt là "Bích họa". Bích họa là loại tranh lớn vẽ trực tiếp trên tường.
Phát âm "Mural" như thế nào?
"Mural" có phiên âm IPA /ˈmjʊrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mural"?
The mural on the city wall attracted many tourists. — Bức bích họa trên tường thành phố đã thu hút nhiều du khách.