Tiếng Việt
Biển chức danh tiếng Anh là gì?
biển chức danh tiếng Anh là Nameplate /ˈneɪmpleɪt/. Biển ghi tên, chức danh của người hoặc tổ chức thường đặt ở nơi dễ thấy để nhận diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nameplate
Ví dụ câu với biển chức danh / Nameplate
- 1
The doctor’s nameplate was on the door.
Bảng tên của bác sĩ treo trên cửa.
- 2
Please wear your nameplate during the conference.
Vui lòng đeo biển tên của bạn trong hội nghị.
Ghi chú dùng từ biển chức danh
Biển chức danh giúp nhận diện người hoặc vị trí. Các từ liên quan: badge (thẻ tên), label (nhãn), sign (biển hiệu).
Video minh hoạ biển chức danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển chức danh
Câu hỏi thường gặp về "biển chức danh"
Biển chức danh tiếng Anh là gì?
Biển chức danh tiếng Anh là "Nameplate" (danh từ), nghĩa là: Biển ghi tên, chức danh của người hoặc tổ chức thường đặt ở nơi dễ thấy để nhận diện.
"Nameplate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nameplate" nghĩa tiếng Việt là "biển chức danh". Biển chức danh giúp nhận diện người hoặc vị trí.
Phát âm "Nameplate" như thế nào?
"Nameplate" có phiên âm IPA /ˈneɪmpleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nameplate"?
Bảng tên của bác sĩ treo trên cửa. — The doctor’s nameplate was on the door.