Tiếng Việt
Biên đạo múa tiếng Anh là gì?
biên đạo múa tiếng Anh là choreographer /ˌkɔriˈɑgrəfər/. Người sáng tạo và chỉ đạo các bước múa trong một buổi biểu diễn hoặc vở kịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
choreographer
Ví dụ câu với biên đạo múa / choreographer
- 1
Biên đạo múa đã tạo ra một vở múa tuyệt vời cho buổi trình diễn.
The choreographer designed a stunning dance for the performance.
- 2
Chúng tôi đã gặp biên đạo múa để thảo luận về các bước múa mới.
We met the choreographer to discuss the new dance moves.
Ghi chú dùng từ biên đạo múa
Biên đạo múa là người sáng tạo và chỉ đạo các bước múa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dance', 'performance', 'movement'.
Video minh hoạ biên đạo múa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên đạo múa
Câu hỏi thường gặp về "biên đạo múa"
Biên đạo múa tiếng Anh là gì?
Biên đạo múa tiếng Anh là "choreographer" (danh từ), nghĩa là: Người sáng tạo và chỉ đạo các bước múa trong một buổi biểu diễn hoặc vở kịch.
"choreographer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"choreographer" nghĩa tiếng Việt là "biên đạo múa". Biên đạo múa là người sáng tạo và chỉ đạo các bước múa.
Phát âm "choreographer" như thế nào?
"choreographer" có phiên âm IPA /ˌkɔriˈɑgrəfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "choreographer"?
The choreographer designed a stunning dance for the performance. — Biên đạo múa đã tạo ra một vở múa tuyệt vời cho buổi trình diễn.