Tiếng Việt
Biển nhật bản tiếng Anh là gì?
biển nhật bản tiếng Anh là Sea of Japan /ˈsiː əv dʒəˈpæn/. Biển Nhật Bản là biển nằm giữa bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản và Nga, thuộc vùng biển phía đông của châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sea of Japan
Ví dụ câu với biển nhật bản / Sea of Japan
- 1
Chúng tôi đã đi du lịch trên biển Nhật Bản vào mùa hè.
We traveled across the Sea of Japan last summer.
- 2
Ngư dân đánh bắt cá ở biển Nhật Bản rất nhiều.
Fishermen catch a lot of fish in the Sea of Japan.
Ghi chú dùng từ biển nhật bản
Biển Nhật Bản là tên gọi khác của Sea of Japan, một biển lớn ở châu Á. Các thuật ngữ liên quan: 'Pacific Ocean' (Thái Bình Dương), 'East Sea' (Biển Đông), 'Korean Peninsula' (Bán đảo Triều Tiên).
Video minh hoạ biển nhật bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển nhật bản
Câu hỏi thường gặp về "biển nhật bản"
Biển nhật bản tiếng Anh là gì?
Biển nhật bản tiếng Anh là "Sea of Japan" (danh từ), nghĩa là: Biển Nhật Bản là biển nằm giữa bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản và Nga, thuộc vùng biển phía đông của châu Á.
"Sea of Japan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sea of Japan" nghĩa tiếng Việt là "biển nhật bản". Biển Nhật Bản là tên gọi khác của Sea of Japan, một biển lớn ở châu Á.
Phát âm "Sea of Japan" như thế nào?
"Sea of Japan" có phiên âm IPA /ˈsiː əv dʒəˈpæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sea of Japan"?
We traveled across the Sea of Japan last summer. — Chúng tôi đã đi du lịch trên biển Nhật Bản vào mùa hè.