Tiếng Việt
Bộ đa xử lý tiếng Anh là gì?
Bộ đa xử lý tiếng Anh là Multiprocessor /ˌmʌltiˈprɑːsɛsər/. Hệ thống máy tính có nhiều bộ xử lý hoạt động song song để tăng hiệu suất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multiprocessor
Ví dụ câu với Bộ đa xử lý / Multiprocessor
- 1
Hệ thống đa xử lý giúp xử lý các tác vụ phức tạp nhanh hơn.
A multiprocessor system helps process complex tasks faster.
- 2
Các máy chủ hiện nay thường được trang bị bộ đa xử lý để nâng cao khả năng phục vụ.
Modern servers are often equipped with multiprocessors to improve service capacity.
Ghi chú dùng từ Bộ đa xử lý
Bộ đa xử lý là một loại hệ thống máy tính có nhiều CPU hoạt động cùng nhau để tăng tốc độ xử lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'multi-core' (đa lõi), 'parallel processing' (xử lý song song), 'CPU' (bộ xử lý trung tâm).
Video minh hoạ Bộ đa xử lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bộ đa xử lý
Câu hỏi thường gặp về "Bộ đa xử lý"
Bộ đa xử lý tiếng Anh là gì?
Bộ đa xử lý tiếng Anh là "Multiprocessor" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống máy tính có nhiều bộ xử lý hoạt động song song để tăng hiệu suất.
"Multiprocessor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multiprocessor" nghĩa tiếng Việt là "Bộ đa xử lý". Bộ đa xử lý là một loại hệ thống máy tính có nhiều CPU hoạt động cùng nhau để tăng tốc độ xử lý.
Phát âm "Multiprocessor" như thế nào?
"Multiprocessor" có phiên âm IPA /ˌmʌltiˈprɑːsɛsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multiprocessor"?
A multiprocessor system helps process complex tasks faster. — Hệ thống đa xử lý giúp xử lý các tác vụ phức tạp nhanh hơn.