Tiếng Việt
Bộ dẫn động tiếng Anh là gì?
Bộ dẫn động tiếng Anh là Actuator /ˈækʧuːeɪtər/. Thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động để điều khiển các cơ cấu trong hệ thống tự động hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Actuator
Ví dụ câu với Bộ dẫn động / Actuator
- 1
Bộ dẫn động được sử dụng để điều khiển cánh quạt trong hệ thống làm mát.
The actuator controls the fan blades in the cooling system.
- 2
Chúng tôi cần một bộ dẫn động chính xác để tự động hóa quá trình sản xuất.
We need a precise actuator to automate the manufacturing process.
Ghi chú dùng từ Bộ dẫn động
Bộ dẫn động là thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động, thường dùng trong tự động hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'motor' (động cơ), 'sensor' (cảm biến), và 'controller' (bộ điều khiển).
Video minh hoạ Bộ dẫn động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bộ dẫn động
Câu hỏi thường gặp về "Bộ dẫn động"
Bộ dẫn động tiếng Anh là gì?
Bộ dẫn động tiếng Anh là "Actuator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động để điều khiển các cơ cấu trong hệ thống tự động hóa.
"Actuator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Actuator" nghĩa tiếng Việt là "Bộ dẫn động". Bộ dẫn động là thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động, thường dùng trong tự động hóa.
Phát âm "Actuator" như thế nào?
"Actuator" có phiên âm IPA /ˈækʧuːeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Actuator"?
The actuator controls the fan blades in the cooling system. — Bộ dẫn động được sử dụng để điều khiển cánh quạt trong hệ thống làm mát.