Tiếng Việt
Bộ đổi nguồn tiếng Anh là gì?
bộ đổi nguồn tiếng Anh là AC adapter /ˈeɪˈsi əˈdæptər/. Thiết bị chuyển đổi nguồn điện từ ổ cắm thành điện phù hợp cho thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
AC adapter
Ví dụ câu với bộ đổi nguồn / AC adapter
- 1
Tôi cần mua một bộ đổi nguồn mới cho laptop của mình.
I need to buy a new AC adapter for my laptop.
- 2
Bộ đổi nguồn này không hoạt động, tôi phải tìm một cái khác.
This AC adapter isn't working, I need to find another one.
Ghi chú dùng từ bộ đổi nguồn
Bộ đổi nguồn còn gọi là adapter hoặc sạc nguồn, dùng để chuyển đổi điện áp phù hợp cho thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'power supply' (nguồn điện), 'charger' (sạc), 'voltage' (điện áp).
Video minh hoạ bộ đổi nguồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ đổi nguồn
Câu hỏi thường gặp về "bộ đổi nguồn"
Bộ đổi nguồn tiếng Anh là gì?
Bộ đổi nguồn tiếng Anh là "AC adapter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị chuyển đổi nguồn điện từ ổ cắm thành điện phù hợp cho thiết bị điện tử.
"AC adapter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"AC adapter" nghĩa tiếng Việt là "bộ đổi nguồn". Bộ đổi nguồn còn gọi là adapter hoặc sạc nguồn, dùng để chuyển đổi điện áp phù hợp cho thiết bị.
Phát âm "AC adapter" như thế nào?
"AC adapter" có phiên âm IPA /ˈeɪˈsi əˈdæptər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "AC adapter"?
I need to buy a new AC adapter for my laptop. — Tôi cần mua một bộ đổi nguồn mới cho laptop của mình.