Tiếng Việt
Bộ lọc nước tiếng Anh là gì?
bộ lọc nước tiếng Anh là water filter /ˈwɔtər ˈfɪltər/. Thiết bị dùng để loại bỏ tạp chất khỏi nước, làm sạch nước uống được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water filter
Ví dụ câu với bộ lọc nước / water filter
- 1
Tôi đã mua một bộ lọc nước mới cho gia đình.
I bought a new water filter for my family.
- 2
Bộ lọc nước giúp cải thiện vị của nước uống.
The water filter helps improve the taste of drinking water.
Ghi chú dùng từ bộ lọc nước
Bộ lọc nước là thiết bị lọc sạch nước. Các từ liên quan: 'filtration' (lọc), 'purification' (làm sạch), 'water treatment' (xử lý nước).
Video minh hoạ bộ lọc nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ lọc nước
Câu hỏi thường gặp về "bộ lọc nước"
Bộ lọc nước tiếng Anh là gì?
Bộ lọc nước tiếng Anh là "water filter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để loại bỏ tạp chất khỏi nước, làm sạch nước uống được.
"water filter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water filter" nghĩa tiếng Việt là "bộ lọc nước". Bộ lọc nước là thiết bị lọc sạch nước.
Phát âm "water filter" như thế nào?
"water filter" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ˈfɪltər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water filter"?
I bought a new water filter for my family. — Tôi đã mua một bộ lọc nước mới cho gia đình.