The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ môn khiêu vũ tiếng Anh là gì?

bộ môn khiêu vũ tiếng Anh là dancesport /dæns spɔːrt/. Môn thể thao cạnh tranh dựa trên các điệu nhảy có tổ chức, thường được thi đấu trong các giải đấu chính thức.

Hình minh hoạ "bộ môn khiêu vũ" tiếng Anh là "dancesport"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dancesport

Danh từ
/dæns spɔːrt/

Ví dụ câu với bộ môn khiêu vũ / dancesport

  1. 1

    Anh ấy đang tập luyện để thi đấu trong bộ môn dancesport.

    He is training to compete in dancesport.

  2. 2

    Dancesport là một môn thể thao đòi hỏi kỹ năng và sự phối hợp tốt.

    Dancesport is a sport that requires skill and good coordination.

Ghi chú dùng từ bộ môn khiêu vũ

Dancesport là môn thể thao dựa trên các điệu nhảy có tổ chức, liên quan đến các thể loại như ballroom và Latin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ballroom dancing' (nhảy ballroom), 'Latin dance' (nhảy Latin), và 'dance competition' (cuộc thi nhảy).

Video minh hoạ bộ môn khiêu vũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ môn khiêu vũ

Câu hỏi thường gặp về "bộ môn khiêu vũ"

Bộ môn khiêu vũ tiếng Anh là gì?

Bộ môn khiêu vũ tiếng Anh là "dancesport" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao cạnh tranh dựa trên các điệu nhảy có tổ chức, thường được thi đấu trong các giải đấu chính thức.

"dancesport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dancesport" nghĩa tiếng Việt là "bộ môn khiêu vũ". Dancesport là môn thể thao dựa trên các điệu nhảy có tổ chức, liên quan đến các thể loại như ballroom và Latin.

Phát âm "dancesport" như thế nào?

"dancesport" có phiên âm IPA /dæns spɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dancesport"?

He is training to compete in dancesport. — Anh ấy đang tập luyện để thi đấu trong bộ môn dancesport.