Tiếng Việt
Bò rừng bizon tiếng Anh là gì?
bò rừng bizon tiếng Anh là bison /ˈbaɪsən/. Loài động vật có sừng lớn, sống chủ yếu ở Bắc Mỹ và châu Âu, còn gọi là bò rừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bison
Ví dụ câu với bò rừng bizon / bison
- 1
Bison thường sống trong các khu bảo tồn thiên nhiên ở Mỹ.
Bison often live in wildlife reserves in the US.
- 2
Các con bison đã từng bị săn bắt nhiều để lấy da và thịt.
Bison were heavily hunted for their hides and meat.
Ghi chú dùng từ bò rừng bizon
Bison là loài động vật lớn, thuộc họ bò, liên quan đến bò rừng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'buffalo' (trâu rừng), 'wildlife' (động vật hoang dã), 'conservation' (bảo tồn).
Video minh hoạ bò rừng bizon
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bò rừng bizon
Câu hỏi thường gặp về "bò rừng bizon"
Bò rừng bizon tiếng Anh là gì?
Bò rừng bizon tiếng Anh là "bison", nghĩa là: Loài động vật có sừng lớn, sống chủ yếu ở Bắc Mỹ và châu Âu, còn gọi là bò rừng.
"bison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bison" nghĩa tiếng Việt là "bò rừng bizon". Bison là loài động vật lớn, thuộc họ bò, liên quan đến bò rừng.
Phát âm "bison" như thế nào?
"bison" có phiên âm IPA /ˈbaɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bison"?
Bison often live in wildlife reserves in the US. — Bison thường sống trong các khu bảo tồn thiên nhiên ở Mỹ.