The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bò tót tiếng Anh là gì?

bò tót tiếng Anh là gaur /gaur/. Loài linh dương lớn, có sừng, sống ở Ấn Độ và Đông Nam Á.

Hình minh hoạ "bò tót" tiếng Anh là "gaur"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gaur

Danh từ
/gaur/

Ví dụ câu với bò tót / gaur

  1. 1

    Con bò tót thường được xem là biểu tượng của sức mạnh trong văn hóa Ấn Độ.

    The gaur is often regarded as a symbol of strength in Indian culture.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy một con bò tót trong khu rừng quốc gia.

    We saw a gaur in the national park.

Ghi chú dùng từ bò tót

Bò tót là loại linh dương lớn, có sừng, thuộc họ Bovidae. Các từ liên quan: 'buffalo' (trâu), 'antelope' (linh dương), 'wild cattle' (bò hoang).

Video minh hoạ bò tót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bò tót

Câu hỏi thường gặp về "bò tót"

Bò tót tiếng Anh là gì?

Bò tót tiếng Anh là "gaur" (danh từ), nghĩa là: Loài linh dương lớn, có sừng, sống ở Ấn Độ và Đông Nam Á.

"gaur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gaur" nghĩa tiếng Việt là "bò tót". Bò tót là loại linh dương lớn, có sừng, thuộc họ Bovidae.

Phát âm "gaur" như thế nào?

"gaur" có phiên âm IPA /gaur/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gaur"?

The gaur is often regarded as a symbol of strength in Indian culture. — Con bò tót thường được xem là biểu tượng của sức mạnh trong văn hóa Ấn Độ.