Tiếng Việt
Bộ xử lí đầu trước tiếng Anh là gì?
bộ xử lí đầu trước tiếng Anh là front-end processor /frʌnt ɛnd ˈprɒsesə/. Bộ xử lý nằm ở phía trước của hệ thống, chịu trách nhiệm giao tiếp với người dùng và xử lý dữ liệu ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
front-end processor
Ví dụ câu với bộ xử lí đầu trước / front-end processor
- 1
The front-end processor manages all user interactions.
Bộ xử lý đầu trước quản lý tất cả các tương tác của người dùng.
- 2
It filters and preprocesses data before sending it to the main system.
Nó lọc và xử lý dữ liệu trước khi gửi đến hệ thống chính.
Ghi chú dùng từ bộ xử lí đầu trước
Bộ xử lý đầu trước là phần quan trọng trong hệ thống máy tính, liên quan đến giao diện người dùng và xử lý dữ liệu ban đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'back-end processor' (bộ xử lý phía sau), 'user interface' (giao diện người dùng), 'data preprocessing' (tiền xử lý dữ liệu).
Video minh hoạ bộ xử lí đầu trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ xử lí đầu trước
Câu hỏi thường gặp về "bộ xử lí đầu trước"
Bộ xử lí đầu trước tiếng Anh là gì?
Bộ xử lí đầu trước tiếng Anh là "front-end processor" (danh từ), nghĩa là: Bộ xử lý nằm ở phía trước của hệ thống, chịu trách nhiệm giao tiếp với người dùng và xử lý dữ liệu ban đầu.
"front-end processor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"front-end processor" nghĩa tiếng Việt là "bộ xử lí đầu trước". Bộ xử lý đầu trước là phần quan trọng trong hệ thống máy tính, liên quan đến giao diện người dùng và xử lý dữ liệu ban đầu.
Phát âm "front-end processor" như thế nào?
"front-end processor" có phiên âm IPA /frʌnt ɛnd ˈprɒsesə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "front-end processor"?
Bộ xử lý đầu trước quản lý tất cả các tương tác của người dùng. — The front-end processor manages all user interactions.