Tiếng Việt
Bộ yên thồ tiếng Anh là gì?
bộ yên thồ tiếng Anh là saddle pack /ˈsædl pæk/. Túi đeo hoặc thắt lưng dùng để đựng đồ khi cưỡi ngựa hoặc đi xe đạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saddle pack
Ví dụ câu với bộ yên thồ / saddle pack
- 1
Tôi đã gắn bộ yên thồ vào ngựa để mang đồ dùng.
I attached the saddle pack to the horse to carry supplies.
- 2
Chuyến đi dài của tôi cần bộ yên thồ để chứa thức ăn và dụng cụ.
My long trip required a saddle pack to hold food and tools.
Ghi chú dùng từ bộ yên thồ
Bộ yên thồ là loại túi đựng đồ gắn vào yên ngựa hoặc xe đạp. Các từ liên quan gồm 'yên ngựa' (saddle), 'đồ dùng' (gear), 'điều chỉnh' (adjustment).
Video minh hoạ bộ yên thồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ yên thồ
Câu hỏi thường gặp về "bộ yên thồ"
Bộ yên thồ tiếng Anh là gì?
Bộ yên thồ tiếng Anh là "saddle pack" (danh từ), nghĩa là: Túi đeo hoặc thắt lưng dùng để đựng đồ khi cưỡi ngựa hoặc đi xe đạp.
"saddle pack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saddle pack" nghĩa tiếng Việt là "bộ yên thồ". Bộ yên thồ là loại túi đựng đồ gắn vào yên ngựa hoặc xe đạp.
Phát âm "saddle pack" như thế nào?
"saddle pack" có phiên âm IPA /ˈsædl pæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saddle pack"?
I attached the saddle pack to the horse to carry supplies. — Tôi đã gắn bộ yên thồ vào ngựa để mang đồ dùng.