The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bốc đầu xe tiếng Anh là gì?

Bốc đầu xe tiếng Anh là Perform a wheelie /pərˈfɔːrm ə ˈwiːli/. Thực hiện việc nâng bánh trước của xe lên khỏi mặt đất khi lái xe mô tô hoặc xe đua.

Hình minh hoạ "Bốc đầu xe" tiếng Anh là "Perform a wheelie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Perform a wheelie

Động từ
/pərˈfɔːrm ə ˈwiːli/

Ví dụ câu với Bốc đầu xe / Perform a wheelie

  1. 1

    Anh ấy thích bốc đầu xe khi chạy trên đường trống.

    He loves to perform a wheelie when riding on an empty road.

  2. 2

    Việc bốc đầu xe có thể rất nguy hiểm nếu không cẩn thận.

    Performing a wheelie can be very dangerous if not careful.

Ghi chú dùng từ Bốc đầu xe

Bốc đầu xe là kỹ thuật lái xe nâng bánh trước của xe lên khỏi mặt đất. Các thuật ngữ liên quan: 'wheelie' (bốc đầu), 'stunt' (màn trình diễn mạo hiểm), 'riding' (lái xe).

Video minh hoạ Bốc đầu xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bốc đầu xe

Câu hỏi thường gặp về "Bốc đầu xe"

Bốc đầu xe tiếng Anh là gì?

Bốc đầu xe tiếng Anh là "Perform a wheelie" (động từ), nghĩa là: Thực hiện việc nâng bánh trước của xe lên khỏi mặt đất khi lái xe mô tô hoặc xe đua.

"Perform a wheelie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Perform a wheelie" nghĩa tiếng Việt là "Bốc đầu xe". Bốc đầu xe là kỹ thuật lái xe nâng bánh trước của xe lên khỏi mặt đất.

Phát âm "Perform a wheelie" như thế nào?

"Perform a wheelie" có phiên âm IPA /pərˈfɔːrm ə ˈwiːli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Perform a wheelie"?

He loves to perform a wheelie when riding on an empty road. — Anh ấy thích bốc đầu xe khi chạy trên đường trống.