Tiếng Việt
Bolero tiếng Anh là gì?
bolero tiếng Anh là bolero /bəˈleɪroʊ/. Một thể loại nhạc và điệu nhảy Latin phổ biến, bắt nguồn từ Tây Ban Nha, thường mang âm điệu chậm rãi và lãng mạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bolero
Ví dụ câu với bolero / bolero
- 1
Anh ấy thích nghe nhạc bolero vào buổi tối.
He enjoys listening to bolero music in the evening.
- 2
Bộ phim có nhạc nền bolero rất cảm xúc.
The movie features a very emotional bolero soundtrack.
Ghi chú dùng từ bolero
Bolero là thể loại nhạc Latin nổi tiếng với giai điệu chậm rãi, lãng mạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ballad' (bản ballad), 'rhythm' (nhịp điệu), và 'melody' (giai điệu).
Video minh hoạ bolero
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bolero
Câu hỏi thường gặp về "bolero"
Bolero tiếng Anh là gì?
Bolero tiếng Anh là "bolero" (danh từ), nghĩa là: Một thể loại nhạc và điệu nhảy Latin phổ biến, bắt nguồn từ Tây Ban Nha, thường mang âm điệu chậm rãi và lãng mạn.
"bolero" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bolero" nghĩa tiếng Việt là "bolero". Bolero là thể loại nhạc Latin nổi tiếng với giai điệu chậm rãi, lãng mạn.
Phát âm "bolero" như thế nào?
"bolero" có phiên âm IPA /bəˈleɪroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bolero"?
He enjoys listening to bolero music in the evening. — Anh ấy thích nghe nhạc bolero vào buổi tối.