Tiếng Việt
Bolivia tiếng Anh là gì?
bolivia tiếng Anh là Bolivia /bəˈlɪviə/. Quốc gia nằm ở trung tâm Nam Mỹ, nổi tiếng với núi Andes và rừng mưa Amazon.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bolivia
Ví dụ câu với bolivia / Bolivia
- 1
Bolivia có thủ đô La Paz và Sucre.
Bolivia has the capitals La Paz and Sucre.
- 2
Người dân Bolivia đa dạng về văn hóa và ngôn ngữ.
The people of Bolivia are diverse in culture and language.
Ghi chú dùng từ bolivia
Bolivia là một quốc gia Nam Mỹ. Các từ liên quan: Andes (Dãy núi Andes), Amazon (Sông Amazon), quốc gia (country), văn hóa (culture).
Video minh hoạ bolivia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "bolivia"
Bolivia tiếng Anh là gì?
Bolivia tiếng Anh là "Bolivia" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở trung tâm Nam Mỹ, nổi tiếng với núi Andes và rừng mưa Amazon.
"Bolivia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bolivia" nghĩa tiếng Việt là "bolivia". Bolivia là một quốc gia Nam Mỹ.
Phát âm "Bolivia" như thế nào?
"Bolivia" có phiên âm IPA /bəˈlɪviə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bolivia"?
Bolivia has the capitals La Paz and Sucre. — Bolivia có thủ đô La Paz và Sucre.