Tiếng Việt
Bôn ba tiếng Anh là gì?
bôn ba tiếng Anh là hustle /ˈhʌsəl/. Lao động vất vả, bôn ba để kiếm sống hoặc đạt mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hustle
Ví dụ câu với bôn ba / hustle
- 1
Anh ấy đã bôn ba khắp nơi để tìm kiếm cơ hội mới.
He has been hustling around to find new opportunities.
- 2
Cô ấy luôn bôn ba để giúp đỡ gia đình mình.
She is always hustling to help her family.
Ghi chú dùng từ bôn ba
Bôn ba thể hiện sự vất vả, nỗ lực không ngừng trong công việc hoặc cuộc sống. Các từ liên quan: 'vất vả' (hardship), 'nỗ lực' (effort), 'kiên trì' (perseverance).
Video minh hoạ bôn ba
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bôn ba
Câu hỏi thường gặp về "bôn ba"
Bôn ba tiếng Anh là gì?
Bôn ba tiếng Anh là "hustle" (động từ), nghĩa là: Lao động vất vả, bôn ba để kiếm sống hoặc đạt mục tiêu.
"hustle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hustle" nghĩa tiếng Việt là "bôn ba". Bôn ba thể hiện sự vất vả, nỗ lực không ngừng trong công việc hoặc cuộc sống.
Phát âm "hustle" như thế nào?
"hustle" có phiên âm IPA /ˈhʌsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hustle"?
He has been hustling around to find new opportunities. — Anh ấy đã bôn ba khắp nơi để tìm kiếm cơ hội mới.