The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bỡn cợt tiếng Anh là gì?

bỡn cợt tiếng Anh là josh /dʒɑːʃ/. Chọc ghẹo hoặc đùa cợt ai đó một cách nhẹ nhàng.

Hình minh hoạ "bỡn cợt" tiếng Anh là "josh"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

josh

Động từ
/dʒɑːʃ/

Ví dụ câu với bỡn cợt / josh

  1. 1

    Anh ấy thường bỡn cợt bạn bè để làm cho không khí vui vẻ.

    He often jests with his friends to keep the atmosphere light.

  2. 2

    Cô ấy thích bỡn cợt trong các cuộc trò chuyện để gây cười.

    She enjoys josh during conversations to make people laugh.

Ghi chú dùng từ bỡn cợt

Bỡn cợt là hành động đùa giỡn nhẹ nhàng, thường nhằm gây cười hoặc làm vui vẻ. Các từ liên quan gồm 'tease' (trêu chọc), 'playful' (hài hước, vui vẻ), 'banter' (đùa giỡn qua lại).

Video minh hoạ bỡn cợt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bỡn cợt

Câu hỏi thường gặp về "bỡn cợt"

Bỡn cợt tiếng Anh là gì?

Bỡn cợt tiếng Anh là "josh" (động từ), nghĩa là: Chọc ghẹo hoặc đùa cợt ai đó một cách nhẹ nhàng.

"josh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"josh" nghĩa tiếng Việt là "bỡn cợt". Bỡn cợt là hành động đùa giỡn nhẹ nhàng, thường nhằm gây cười hoặc làm vui vẻ.

Phát âm "josh" như thế nào?

"josh" có phiên âm IPA /dʒɑːʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "josh"?

He often jests with his friends to keep the atmosphere light. — Anh ấy thường bỡn cợt bạn bè để làm cho không khí vui vẻ.