Tiếng Việt
Bòn rỉa (rỉa) tiếng Anh là gì?
Bòn rỉa (rỉa) tiếng Anh là Peck /pɛk/. Đánh nhẹ hoặc gặm nhấm, thường dùng để mô tả hành động của chim hoặc động vật nhỏ khi gặm hoặc cắn nhẹ vào thức ăn hoặc vật thể khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Peck
Ví dụ câu với Bòn rỉa (rỉa) / Peck
- 1
Con chim đang peck vào hạt giống trên mặt đất.
The bird is pecking at the seeds on the ground.
- 2
Chú chó nhỏ peck nhẹ vào tay chủ để xin ăn.
The small dog is pecking at its owner's hand to ask for food.
Ghi chú dùng từ Bòn rỉa (rỉa)
Peck có nghĩa là gặm nhẹ hoặc đánh nhẹ bằng mỏ hoặc miệng. Các từ liên quan: bite (cắn), nibble (nhấm nháp), chew (nhai).
Video minh hoạ Bòn rỉa (rỉa)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bòn rỉa (rỉa)
Câu hỏi thường gặp về "Bòn rỉa (rỉa)"
Bòn rỉa (rỉa) tiếng Anh là gì?
Bòn rỉa (rỉa) tiếng Anh là "Peck" (động từ), nghĩa là: Đánh nhẹ hoặc gặm nhấm, thường dùng để mô tả hành động của chim hoặc động vật nhỏ khi gặm hoặc cắn nhẹ vào thức ăn hoặc vật thể khác.
"Peck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Peck" nghĩa tiếng Việt là "Bòn rỉa (rỉa)". Peck có nghĩa là gặm nhẹ hoặc đánh nhẹ bằng mỏ hoặc miệng.
Phát âm "Peck" như thế nào?
"Peck" có phiên âm IPA /pɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Peck"?
The bird is pecking at the seeds on the ground. — Con chim đang peck vào hạt giống trên mặt đất.