The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bọng mắt tiếng Anh là gì?

bọng mắt tiếng Anh là eye bag /ˈaɪ ˌbæɡ/. Túi mỡ hoặc sưng quanh mắt gây ra do mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.

Hình minh hoạ "bọng mắt" tiếng Anh là "eye bag"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eye bag

Danh từ
/ˈaɪ ˌbæɡ/

Ví dụ câu với bọng mắt / eye bag

  1. 1

    She applied cold tea bags to reduce her eye bags.

    Cô ấy đắp túi trà lạnh để giảm bọng mắt.

  2. 2

    Persistent eye bags can be a sign of allergies.

    Bọng mắt kéo dài có thể là dấu hiệu của dị ứng.

Ghi chú dùng từ bọng mắt

Bọng mắt là tình trạng sưng quanh mắt. Các thuật ngữ liên quan: 'puffiness' (sưng phù), 'dark circles' (quầng thâm), 'eyelid swelling' (sưng mí mắt).

Video minh hoạ bọng mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bọng mắt

Câu hỏi thường gặp về "bọng mắt"

Bọng mắt tiếng Anh là gì?

Bọng mắt tiếng Anh là "eye bag" (danh từ), nghĩa là: Túi mỡ hoặc sưng quanh mắt gây ra do mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.

"eye bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eye bag" nghĩa tiếng Việt là "bọng mắt". Bọng mắt là tình trạng sưng quanh mắt.

Phát âm "eye bag" như thế nào?

"eye bag" có phiên âm IPA /ˈaɪ ˌbæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eye bag"?

Cô ấy đắp túi trà lạnh để giảm bọng mắt. — She applied cold tea bags to reduce her eye bags.