Tiếng Việt
Brasil tiếng Anh là gì?
brasil tiếng Anh là Brazil /brəˈzɪl/. Brazil là một quốc gia lớn ở Nam Mỹ, nổi tiếng với rừng mưa Amazon và bãi biển Copacabana.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brazil
Ví dụ câu với brasil / Brazil
- 1
Brazil là nơi tổ chức World Cup 2014.
Brazil hosted the 2014 World Cup.
- 2
Người Brazil rất thân thiện và nhiệt tình.
Brazilian people are very friendly and warm.
Ghi chú dùng từ brasil
Brazil là một quốc gia ở Nam Mỹ. Các từ liên quan: Amazon (Amazon), rainforest (rừng mưa), carnival (lễ hội carnaval).
Video minh hoạ brasil
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với brasil
Câu hỏi thường gặp về "brasil"
Brasil tiếng Anh là gì?
Brasil tiếng Anh là "Brazil" (danh từ), nghĩa là: Brazil là một quốc gia lớn ở Nam Mỹ, nổi tiếng với rừng mưa Amazon và bãi biển Copacabana.
"Brazil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brazil" nghĩa tiếng Việt là "brasil". Brazil là một quốc gia ở Nam Mỹ.
Phát âm "Brazil" như thế nào?
"Brazil" có phiên âm IPA /brəˈzɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brazil"?
Brazil hosted the 2014 World Cup. — Brazil là nơi tổ chức World Cup 2014.