Tiếng Việt
Bừa phứa tiếng Anh là gì?
Bừa phứa tiếng Anh là Haphazard /ˌhæphæzərd/. Ngẫu nhiên, không có trật tự hoặc kế hoạch rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Haphazard
Ví dụ câu với Bừa phứa / Haphazard
- 1
Căn phòng của anh ấy rất bừa phứa, mọi thứ đều lộn xộn.
His room was very haphazard, with everything in disarray.
- 2
Anh ấy sắp xếp công việc một cách bừa phứa, không theo thứ tự nào.
He arranged his work in a haphazard manner, without any order.
Ghi chú dùng từ Bừa phứa
Từ này mô tả sự không có trật tự hoặc kế hoạch rõ ràng. Các từ liên quan: disorder (bất trật tự), chaotic (hỗn loạn), random (ngẫu nhiên).
Video minh hoạ Bừa phứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bừa phứa
Câu hỏi thường gặp về "Bừa phứa"
Bừa phứa tiếng Anh là gì?
Bừa phứa tiếng Anh là "Haphazard" (tính từ), nghĩa là: Ngẫu nhiên, không có trật tự hoặc kế hoạch rõ ràng.
"Haphazard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Haphazard" nghĩa tiếng Việt là "Bừa phứa". Từ này mô tả sự không có trật tự hoặc kế hoạch rõ ràng.
Phát âm "Haphazard" như thế nào?
"Haphazard" có phiên âm IPA /ˌhæphæzərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Haphazard"?
His room was very haphazard, with everything in disarray. — Căn phòng của anh ấy rất bừa phứa, mọi thứ đều lộn xộn.