Tiếng Việt
Bụi phóng xạ tiếng Anh là gì?
bụi phóng xạ tiếng Anh là radioactive fallout /ˌreɪdiəʊˈæktɪv ˈfɔːlaʊt/. Phân rã phóng xạ rơi xuống sau một vụ nổ hoặc tai nạn hạt nhân, gây ô nhiễm môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
radioactive fallout
Ví dụ câu với bụi phóng xạ / radioactive fallout
- 1
Phụ nữ mang thai cần tránh tiếp xúc với bụi phóng xạ để bảo vệ sức khỏe của thai nhi.
Pregnant women should avoid exposure to radioactive fallout to protect their baby's health.
- 2
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách làm sạch bụi phóng xạ sau vụ nổ hạt nhân.
Scientists are researching ways to clean up radioactive fallout after a nuclear explosion.
Ghi chú dùng từ bụi phóng xạ
Bụi phóng xạ là phần rơi xuống sau sự kiện phát tán phóng xạ, liên quan đến các thuật ngữ như 'nuclear accident' (tai nạn hạt nhân), 'radiation contamination' (ô nhiễm phóng xạ), và 'nuclear fallout' (tác động phóng xạ sau vụ nổ).
Video minh hoạ bụi phóng xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bụi phóng xạ
Câu hỏi thường gặp về "bụi phóng xạ"
Bụi phóng xạ tiếng Anh là gì?
Bụi phóng xạ tiếng Anh là "radioactive fallout" (danh từ), nghĩa là: Phân rã phóng xạ rơi xuống sau một vụ nổ hoặc tai nạn hạt nhân, gây ô nhiễm môi trường.
"radioactive fallout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"radioactive fallout" nghĩa tiếng Việt là "bụi phóng xạ". Bụi phóng xạ là phần rơi xuống sau sự kiện phát tán phóng xạ, liên quan đến các thuật ngữ như 'nuclear accident' (tai nạn hạt nhân), 'radiation contamination' (ô nhiễm phóng xạ), và 'nuclear fallout' (tác động phóng xạ sau vụ nổ).
Phát âm "radioactive fallout" như thế nào?
"radioactive fallout" có phiên âm IPA /ˌreɪdiəʊˈæktɪv ˈfɔːlaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "radioactive fallout"?
Pregnant women should avoid exposure to radioactive fallout to protect their baby's health. — Phụ nữ mang thai cần tránh tiếp xúc với bụi phóng xạ để bảo vệ sức khỏe của thai nhi.