Tiếng Việt
Bulgaria tiếng Anh là gì?
bulgaria tiếng Anh là Bulgaria /bʌlˈɡeriə/. Tên quốc gia Bulgaria, nằm ở Đông Nam Âu, nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bulgaria
Ví dụ câu với bulgaria / Bulgaria
- 1
Bulgaria có nhiều di tích lịch sử cổ đại.
Bulgaria has many ancient historical sites.
- 2
Thành phố Sofia là thủ đô của Bulgaria.
Sofia is the capital city of Bulgaria.
Ghi chú dùng từ bulgaria
Bulgaria là một quốc gia ở Đông Nam Âu. Các từ liên quan: 'Europe' (Châu Âu), 'Sofia' (Thủ đô Bulgaria), 'history' (Lịch sử).
Video minh hoạ bulgaria
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bulgaria
Câu hỏi thường gặp về "bulgaria"
Bulgaria tiếng Anh là gì?
Bulgaria tiếng Anh là "Bulgaria" (danh từ), nghĩa là: Tên quốc gia Bulgaria, nằm ở Đông Nam Âu, nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.
"Bulgaria" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bulgaria" nghĩa tiếng Việt là "bulgaria". Bulgaria là một quốc gia ở Đông Nam Âu.
Phát âm "Bulgaria" như thế nào?
"Bulgaria" có phiên âm IPA /bʌlˈɡeriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bulgaria"?
Bulgaria has many ancient historical sites. — Bulgaria có nhiều di tích lịch sử cổ đại.