The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bưởi đào tiếng Anh là gì?

bưởi đào tiếng Anh là rosy-pulped pomelo /ˈroʊzi-pʌlpt ˈpɑː.mə.loʊ/. Quả bưởi có thịt màu hồng hoặc đỏ, thường ngọt và mọng nước.

Hình minh hoạ "bưởi đào" tiếng Anh là "rosy-pulped pomelo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rosy-pulped pomelo

/ˈroʊzi-pʌlpt ˈpɑː.mə.loʊ/

Ví dụ câu với bưởi đào / rosy-pulped pomelo

  1. 1

    Tôi thích ăn bưởi đào vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I enjoy eating rosy-pulped pomelo in the morning to start my day.

  2. 2

    Bưởi đào có vị ngọt dịu và rất tốt cho sức khỏe.

    Rosy-pulped pomelo has a mild sweet taste and is very healthy.

Ghi chú dùng từ bưởi đào

Bưởi đào là loại trái cây thuộc họ bưởi, có thịt màu hồng hoặc đỏ, ngọt và mọng nước. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'citrus' (họ cam quýt), 'vitamin C' (Vitamin C).

Video minh hoạ bưởi đào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bưởi đào

Câu hỏi thường gặp về "bưởi đào"

Bưởi đào tiếng Anh là gì?

Bưởi đào tiếng Anh là "rosy-pulped pomelo", nghĩa là: Quả bưởi có thịt màu hồng hoặc đỏ, thường ngọt và mọng nước.

"rosy-pulped pomelo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rosy-pulped pomelo" nghĩa tiếng Việt là "bưởi đào". Bưởi đào là loại trái cây thuộc họ bưởi, có thịt màu hồng hoặc đỏ, ngọt và mọng nước.

Phát âm "rosy-pulped pomelo" như thế nào?

"rosy-pulped pomelo" có phiên âm IPA /ˈroʊzi-pʌlpt ˈpɑː.mə.loʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rosy-pulped pomelo"?

I enjoy eating rosy-pulped pomelo in the morning to start my day. — Tôi thích ăn bưởi đào vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.