Tiếng Việt
Buồi tiếng Anh là gì?
buồi tiếng Anh là Penis /ˈpiːnɪs/. Dương vật, bộ phận sinh dục nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Penis
Ví dụ câu với buồi / Penis
- 1
Anh ấy cảm thấy đau ở buồi sau khi chơi thể thao.
He felt pain in his penis after playing sports.
- 2
Bác sĩ kiểm tra buồi của bệnh nhân để chẩn đoán.
The doctor examined the patient's penis for diagnosis.
Ghi chú dùng từ buồi
Buồi là từ lóng chỉ dương vật, thường dùng trong ngôn ngữ nói. Các từ liên quan: 'penis' (dương vật), 'genitals' (bộ phận sinh dục), 'male reproductive organ' (bộ phận sinh dục nam).
Video minh hoạ buồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với buồi
Câu hỏi thường gặp về "buồi"
Buồi tiếng Anh là gì?
Buồi tiếng Anh là "Penis" (danh từ), nghĩa là: Dương vật, bộ phận sinh dục nam.
"Penis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Penis" nghĩa tiếng Việt là "buồi". Buồi là từ lóng chỉ dương vật, thường dùng trong ngôn ngữ nói.
Phát âm "Penis" như thế nào?
"Penis" có phiên âm IPA /ˈpiːnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Penis"?
He felt pain in his penis after playing sports. — Anh ấy cảm thấy đau ở buồi sau khi chơi thể thao.