Tiếng Việt
Búp phê tiếng Anh là gì?
búp phê tiếng Anh là buffet /ˈbʌfət/. bữa tiệc tự chọn, khách tự phục vụ thức ăn nhiều loại trên bàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buffet
Ví dụ câu với búp phê / buffet
- 1
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa buffet phong phú tại khách sạn.
We enjoyed a lavish buffet at the hotel.
- 2
Bữa buffet sáng có nhiều món ngon và đa dạng.
The breakfast buffet had many delicious and diverse dishes.
Ghi chú dùng từ búp phê
Búp phê là hình thức ăn tự chọn, phổ biến trong các nhà hàng và khách sạn. Các từ liên quan: 'self-service' (tự phục vụ), 'all-you-can-eat' (ăn thoải mái), 'buffet table' (bàn tiệc tự chọn).
Video minh hoạ búp phê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với búp phê
Câu hỏi thường gặp về "búp phê"
Búp phê tiếng Anh là gì?
Búp phê tiếng Anh là "buffet" (danh từ), nghĩa là: bữa tiệc tự chọn, khách tự phục vụ thức ăn nhiều loại trên bàn.
"buffet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buffet" nghĩa tiếng Việt là "búp phê". Búp phê là hình thức ăn tự chọn, phổ biến trong các nhà hàng và khách sạn.
Phát âm "buffet" như thế nào?
"buffet" có phiên âm IPA /ˈbʌfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buffet"?
We enjoyed a lavish buffet at the hotel. — Chúng tôi đã thưởng thức một bữa buffet phong phú tại khách sạn.