Tiếng Việt
Buryatia tiếng Anh là gì?
buryatia tiếng Anh là Buryatia /bʊrɪ'ɑːtɪə/. Vùng tự trị Buryatia nằm ở phía đông của Nga, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên và văn hóa đặc trưng của người Buryat.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buryatia
Ví dụ câu với buryatia / Buryatia
- 1
Buryatia is known for its beautiful Lake Baikal.
Buryatia nổi tiếng với Hồ Baikal đẹp.
- 2
Many tourists visit Buryatia to experience its unique culture.
Nhiều khách du lịch đến Buryatia để trải nghiệm văn hóa đặc trưng của nó.
Ghi chú dùng từ buryatia
Buryatia là một vùng tự trị của Nga, có liên quan đến văn hóa của người Buryat. Các từ liên quan: 'region' (khu vực), 'culture' (văn hóa), 'Lake Baikal' (Hồ Baikal).
Video minh hoạ buryatia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "buryatia"
Buryatia tiếng Anh là gì?
Buryatia tiếng Anh là "Buryatia" (danh từ), nghĩa là: Vùng tự trị Buryatia nằm ở phía đông của Nga, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên và văn hóa đặc trưng của người Buryat.
"Buryatia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buryatia" nghĩa tiếng Việt là "buryatia". Buryatia là một vùng tự trị của Nga, có liên quan đến văn hóa của người Buryat.
Phát âm "Buryatia" như thế nào?
"Buryatia" có phiên âm IPA /bʊrɪ'ɑːtɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buryatia"?
Buryatia nổi tiếng với Hồ Baikal đẹp. — Buryatia is known for its beautiful Lake Baikal.