Tiếng Việt
Ca phê in tiếng Anh là gì?
ca phê in tiếng Anh là caffeine /ˈkæfiːn/. Chất kích thích thần kinh có trong cà phê, giúp tỉnh táo và giảm mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caffeine
Ví dụ câu với ca phê in / caffeine
- 1
Tôi uống một ly cà phê để bắt đầu ngày mới.
I drink a cup of coffee to start my day.
- 2
Caffeine có thể gây mất ngủ nếu tiêu thụ quá nhiều.
Caffeine can cause insomnia if consumed in excess.
Ghi chú dùng từ ca phê in
Caffeine là hợp chất kích thích trung tâm thần kinh, có trong cà phê, trà, và sô cô la. Các từ liên quan: stimulant (chất kích thích), addiction (nghiện), withdrawal (rút khỏi).
Video minh hoạ ca phê in
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ca phê in
Câu hỏi thường gặp về "ca phê in"
Ca phê in tiếng Anh là gì?
Ca phê in tiếng Anh là "caffeine" (danh từ), nghĩa là: Chất kích thích thần kinh có trong cà phê, giúp tỉnh táo và giảm mệt mỏi.
"caffeine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caffeine" nghĩa tiếng Việt là "ca phê in". Caffeine là hợp chất kích thích trung tâm thần kinh, có trong cà phê, trà, và sô cô la.
Phát âm "caffeine" như thế nào?
"caffeine" có phiên âm IPA /ˈkæfiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caffeine"?
I drink a cup of coffee to start my day. — Tôi uống một ly cà phê để bắt đầu ngày mới.