The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cạch mặt tiếng Anh là gì?

cạch mặt tiếng Anh là estrange /ɛˈstreɪnʤ/. Chấm dứt quan hệ thân thiết với ai đó do mâu thuẫn hoặc không còn hợp nhau.

Hình minh hoạ "cạch mặt" tiếng Anh là "estrange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

estrange

Động từ
/ɛˈstreɪnʤ/

Ví dụ câu với cạch mặt / estrange

  1. 1

    Họ đã cạch mặt nhau sau vụ tranh cãi đó.

    They estranged after that argument.

  2. 2

    Cô ấy đã cạch mặt bạn thân vì hiểu lầm.

    She estranged herself from her best friend over a misunderstanding.

Ghi chú dùng từ cạch mặt

Cạch mặt là hành động xa lánh hoặc làm mất quan hệ với ai đó. Các từ liên quan gồm có 'alienate' (làm xa cách), 'disown' (từ bỏ), 'separate' (chia lìa).

Video minh hoạ cạch mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cạch mặt

Câu hỏi thường gặp về "cạch mặt"

Cạch mặt tiếng Anh là gì?

Cạch mặt tiếng Anh là "estrange" (động từ), nghĩa là: Chấm dứt quan hệ thân thiết với ai đó do mâu thuẫn hoặc không còn hợp nhau.

"estrange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"estrange" nghĩa tiếng Việt là "cạch mặt". Cạch mặt là hành động xa lánh hoặc làm mất quan hệ với ai đó.

Phát âm "estrange" như thế nào?

"estrange" có phiên âm IPA /ɛˈstreɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "estrange"?

They estranged after that argument. — Họ đã cạch mặt nhau sau vụ tranh cãi đó.