Tiếng Việt
Cách nói nước đôi tiếng Anh là gì?
cách nói nước đôi tiếng Anh là ambiguity /ˌæmbɪˈɡjuːɪti/. Tình trạng hoặc đặc điểm của việc diễn đạt hoặc hiểu theo nhiều cách khác nhau, gây khó hiểu hoặc gây nhầm lẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ambiguity
Ví dụ câu với cách nói nước đôi / ambiguity
- 1
Câu nói của anh ấy mang nhiều ambiguity khiến mọi người không rõ ý định thực sự.
His statement contained ambiguity, making it hard for everyone to understand his true intention.
- 2
Trong hợp đồng có nhiều ambiguity, cần làm rõ các điều khoản.
There is much ambiguity in the contract, so the terms need to be clarified.
Ghi chú dùng từ cách nói nước đôi
Ambiguity là sự mơ hồ hoặc không rõ ràng trong lời nói hoặc ý nghĩa. Các từ liên quan: 'vague' (mơ hồ), 'unclear' (không rõ ràng), 'confusing' (gây nhầm lẫn).
Video minh hoạ cách nói nước đôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cách nói nước đôi
Câu hỏi thường gặp về "cách nói nước đôi"
Cách nói nước đôi tiếng Anh là gì?
Cách nói nước đôi tiếng Anh là "ambiguity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc đặc điểm của việc diễn đạt hoặc hiểu theo nhiều cách khác nhau, gây khó hiểu hoặc gây nhầm lẫn.
"ambiguity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ambiguity" nghĩa tiếng Việt là "cách nói nước đôi". Ambiguity là sự mơ hồ hoặc không rõ ràng trong lời nói hoặc ý nghĩa.
Phát âm "ambiguity" như thế nào?
"ambiguity" có phiên âm IPA /ˌæmbɪˈɡjuːɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ambiguity"?
His statement contained ambiguity, making it hard for everyone to understand his true intention. — Câu nói của anh ấy mang nhiều ambiguity khiến mọi người không rõ ý định thực sự.