Tiếng Việt
Calo tiếng Anh là gì?
calo tiếng Anh là calorie /ˈkæləri/. Đơn vị đo lượng năng lượng trong thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calorie
Ví dụ câu với calo / calorie
- 1
Ăn nhiều calo hơn lượng tiêu hao sẽ dẫn đến tăng cân.
Consuming more calories than you burn leads to weight gain.
- 2
Bạn cần theo dõi lượng calo hàng ngày để duy trì cân nặng.
You need to monitor your daily calorie intake to maintain your weight.
Ghi chú dùng từ calo
Calo là đơn vị đo năng lượng, liên quan đến dinh dưỡng và thể hình. Các thuật ngữ liên quan: 'nutrition' (dinh dưỡng), 'energy' (năng lượng), 'diet' (chế độ ăn uống).
Video minh hoạ calo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "calo"
Calo tiếng Anh là gì?
Calo tiếng Anh là "calorie" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo lượng năng lượng trong thực phẩm.
"calorie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calorie" nghĩa tiếng Việt là "calo". Calo là đơn vị đo năng lượng, liên quan đến dinh dưỡng và thể hình.
Phát âm "calorie" như thế nào?
"calorie" có phiên âm IPA /ˈkæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calorie"?
Consuming more calories than you burn leads to weight gain. — Ăn nhiều calo hơn lượng tiêu hao sẽ dẫn đến tăng cân.