Tiếng Việt
Cảm hứng tiếng Anh là gì?
cảm hứng tiếng Anh là inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃən/. Nguồn cảm xúc hoặc ý tưởng thúc đẩy sáng tạo hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspiration
Ví dụ câu với cảm hứng / inspiration
- 1
Cảm hứng của cô ấy đến từ thiên nhiên.
Her inspiration comes from nature.
- 2
Anh ấy đã viết bài hát dựa trên cảm hứng từ cuộc sống hàng ngày.
He wrote the song inspired by everyday life.
Ghi chú dùng từ cảm hứng
Cảm hứng là nguồn động lực sáng tạo, liên quan đến các từ như 'creativity' (sáng tạo), 'motivation' (động lực), và 'idea' (ý tưởng).
Video minh hoạ cảm hứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm hứng
- hứnginspiration
- Lấy cảm hứngtake inspiration from
- nguồn cảm hứnginspiration
- Lấy cảm hứng từInspired by
- truyền cảm hứnginspire
- làm tăng cảm hứnginspire
- sự truyền cảm hứngInspiration
- người truyền cảm hứnginspiring person
- kỹ năng truyền cảm hứnginspirational skills
- cảm âmperfect pitch
- cảm dỗtemptation
- cảm ơnthank
Câu hỏi thường gặp về "cảm hứng"
Cảm hứng tiếng Anh là gì?
Cảm hứng tiếng Anh là "inspiration" (danh từ), nghĩa là: Nguồn cảm xúc hoặc ý tưởng thúc đẩy sáng tạo hoặc hành động.
"inspiration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspiration" nghĩa tiếng Việt là "cảm hứng". Cảm hứng là nguồn động lực sáng tạo, liên quan đến các từ như 'creativity' (sáng tạo), 'motivation' (động lực), và 'idea' (ý tưởng).
Phát âm "inspiration" như thế nào?
"inspiration" có phiên âm IPA /ˌɪnspəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspiration"?
Her inspiration comes from nature. — Cảm hứng của cô ấy đến từ thiên nhiên.