Tiếng Việt
Căn bệnh học tiếng Anh là gì?
căn bệnh học tiếng Anh là etiology /ˌitiˈɑləʤi/. Ngành nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
etiology
Ví dụ câu với căn bệnh học / etiology
- 1
Y học căn bệnh học giúp xác định nguyên nhân của các bệnh truyền nhiễm.
Etiology helps identify the causes of infectious diseases.
- 2
Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực căn bệnh học phân tích các yếu tố gây bệnh.
Researchers in etiology analyze the factors that cause diseases.
Ghi chú dùng từ căn bệnh học
Căn bệnh học là lĩnh vực nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'pathogenesis' (quá trình phát triển bệnh), 'diagnosis' (chẩn đoán), và 'prevention' (phòng ngừa).
Video minh hoạ căn bệnh học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn bệnh học
Câu hỏi thường gặp về "căn bệnh học"
Căn bệnh học tiếng Anh là gì?
Căn bệnh học tiếng Anh là "etiology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh.
"etiology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"etiology" nghĩa tiếng Việt là "căn bệnh học". Căn bệnh học là lĩnh vực nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'pathogenesis' (quá trình phát triển bệnh), 'diagnosis' (chẩn đoán), và 'prevention' (phòng ngừa).
Phát âm "etiology" như thế nào?
"etiology" có phiên âm IPA /ˌitiˈɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "etiology"?
Etiology helps identify the causes of infectious diseases. — Y học căn bệnh học giúp xác định nguyên nhân của các bệnh truyền nhiễm.