Tiếng Việt
Cần lái tiếng Anh là gì?
cần lái tiếng Anh là tiller /ˈtɪlər/. Thiết bị dùng để điều khiển hướng của thuyền hoặc tàu nhỏ, thường là một tay cầm nằm ngang phía sau của tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tiller
Ví dụ câu với cần lái / tiller
- 1
Người lái thuyền sử dụng cần lái để điều chỉnh hướng đi.
The sailor used the tiller to steer the boat.
- 2
Cần lái cần được giữ chặt để đảm bảo thuyền đi đúng hướng.
Holding the tiller firmly helps keep the boat on course.
Ghi chú dùng từ cần lái
Cần lái là bộ phận điều khiển hướng của tàu nhỏ hoặc thuyền. Các từ liên quan: 'steering wheel' (vô lăng), 'rudder' (lá buồm), 'helm' (bảng điều khiển tàu).
Video minh hoạ cần lái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cần lái
Câu hỏi thường gặp về "cần lái"
Cần lái tiếng Anh là gì?
Cần lái tiếng Anh là "tiller" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để điều khiển hướng của thuyền hoặc tàu nhỏ, thường là một tay cầm nằm ngang phía sau của tàu.
"tiller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tiller" nghĩa tiếng Việt là "cần lái". Cần lái là bộ phận điều khiển hướng của tàu nhỏ hoặc thuyền.
Phát âm "tiller" như thế nào?
"tiller" có phiên âm IPA /ˈtɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tiller"?
The sailor used the tiller to steer the boat. — Người lái thuyền sử dụng cần lái để điều chỉnh hướng đi.